Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱搞男女关系亂搞男女關係

luàn gǎo nán nǚ guān xì

乱搞男女关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱搞男女关系 trong tiếng Việt

phóng túng; ngủ bừa bãi

Tra từ liên quan