Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱政亂政

luàn zhèng

乱政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱政 trong tiếng Việt

làm suy đồi chính trị

Tra từ liên quan