Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱扔亂扔

luàn rēng

乱扔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱扔 trong tiếng Việt

vứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác

Tra từ liên quan