Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
传寄
chuán jì

gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)

Cụm từ
传家宝
chuán jiā bǎo

báu vật gia truyền

Cụm từ
传家
chuán jiā

truyền lại qua các thế hệ

Cụm từ
传宗接代
chuán zōng jiē dài

nối dõi tông đường

Cụm từ
传媒
chuán méi

truyền thông

Cụm từ
传奇人物
chuán qí rén wù

người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)

Cụm từ
传奇
chuán qí

huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn; truyện ngắn thời Đường và Tống

Cụm từ
传报
chuán bào

thông báo; bản tấu trình

Cụm từ
传回
chuán huí

gửi trả lại

Cụm từ
传单
chuán dān

tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp

Cụm từ
传唤
chuán huàn

giấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa

Cụm từ
传唱
chuán chàng

truyền miệng bài hát

Cụm từ
传呼电话
chuán hū diàn huà

điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi

Cụm từ
传呼机
chuán hū jī

máy nhắn tin; thiết bị nhắn tin

Cụm từ
传呼
chuán hū

thông báo cho ai đó có cuộc gọi; gọi ai đó nghe điện thoại

Cụm từ
传告
chuán gào

truyền đạt (một thông điệp); chuyển tiếp (thông tin)

Cụm từ
传名
chuán míng

truyền danh tiếng

Cụm từ
传参
chuán cān

truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数[chuan2 di4 can1 shu4])

Viết tắt
传动轴
chuán dòng zhóu

trục truyền động

Cụm từ
传动装置
chuán dòng zhuāng zhì

hộp số (ô tô)

Cụm từ
传动系统
chuán dòng xì tǒng

hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải

Cụm từ
传动比
chuán dòng bǐ

tỷ số truyền; tỷ số bánh răng

Cụm từ
传动机构
chuán dòng jī gòu

cơ cấu truyền động

Cụm từ
传动带
chuán dòng dài

dây đai truyền động

Cụm từ
传动器
chuán dòng qì

bộ truyền động (động cơ)

Cụm từ
传动
chuán dòng

truyền động (hệ thống truyền động trong động cơ)

Cụm từ
传出神经
chuán chū shén jīng

dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động

Cụm từ
传出
chuán chū

truyền ra ngoài; phát tán; dẫn ly (dây thần kinh)

Cụm từ
传入神经
chuán rù shén jīng

dây thần kinh hướng tâm (truyền vào não); neuron hướng tâm

Cụm từ
传入
chuán rù

nhập vào; truyền vào; hướng tâm

Cụm từ