Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传出傳出

chuán chū

传出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传出 trong tiếng Việt

truyền ra ngoài; phát tán; dẫn ly (dây thần kinh)

Tra từ liên quan