Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传参傳參

chuán cān

传参 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传参 trong tiếng Việt

truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数[chuan2 di4 can1 shu4])

Tra từ liên quan