传参傳參 chuán cān 传参 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传参 trong tiếng Việt truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数[chuan2 di4 can1 shu4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan