传动系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传动系统
hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải
Giản thể传动系统
Phồn thể傳動系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng