Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传动系统傳動系統

chuán dòng xì tǒng

传动系统 là gì?

传动系统 [chuán dòng xì tǒng] có nghĩa là hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传动系统 trong tiếng Việt

  1. hệ thống truyền động
  2. hệ thống truyền tải

Cách đọc và ghi nhớ 传动系统

传动系统 được đọc là chuán dòng xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan