Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
传言
chuán yán

tin đồn; nghe nói

Cụm từ
传观
chuán guān

chuyền tay nhau (để mọi người cùng xem)

Cụm từ
传见
chuán jiàn

triệu tập để phỏng vấn

Cụm từ
传艺
chuán yì

truyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình

Cụm từ
传声筒
chuán shēng tǒng

loa phóng thanh; cái loa; một người hay nhại lại người khác; người phát ngôn

Cụm từ
传声器
chuán shēng qì

microphone

Cụm từ
传声
chuán shēng

micro; video dùng micro

Cụm từ
传闻证据
chuán wén zhèng jù

chứng cứ gián tiếp (pháp luật)

Cụm từ
传闻
chuán wén

tin đồn

Cụm từ
传习
chuán xí

giảng dạy và học tập; học và truyền đạt

Cụm từ
传经
chuán jīng

truyền kinh; giảng dạy học thuyết Nho giáo; truyền đạt kinh nghiệm

Cụm từ
传统医药
chuán tǒng yī yào

y học cổ truyền

Cụm từ
传统词类
chuán tǒng cí lèi

các loại từ truyền thống (ngữ pháp)

Cụm từ
传统中国医药
chuán tǒng zhōng guó yī yào

y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
传统
chuán tǒng

truyền thống; tập quán; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
传给
chuán gěi

chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)

Cụm từ
传粉
chuán fěn

thụ phấn

Cụm từ
传种
chuán zhǒng

sinh sản; truyền giống

Cụm từ
传票
chuán piào

trát đòi; hầu tòa; phiếu thu

Cụm từ
传神
chuán shén

sống động; như thật

Cụm từ
传真电报
chuán zhēn diàn bào

điện báo hình

Cụm từ
传真号码
chuán zhēn hào mǎ

số fax

Cụm từ
传真发送
chuán zhēn fā sòng

truyền fax

Cụm từ
传真机
chuán zhēn jī

máy fax

Cụm từ
传真
chuán zhēn

fax; bản sao

Cụm từ
传发
chuán fā

ra lệnh cho ai khởi hành

Cụm từ
传略
zhuàn lüè

bản phác thảo tiểu sử

Cụm từ
传球
chuán qiú

(thể thao) chuyền bóng

Cụm từ
传灯
chuán dēng

truyền đăng Phật pháp

Cụm từ
传热学
zhuàn rè xué

lý thuyết truyền nhiệt; truyền nhiệt (vật lý)

Cụm từ