Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传动比傳動比

chuán dòng bǐ

传动比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传动比 trong tiếng Việt

tỷ số truyền; tỷ số bánh răng

Tra từ liên quan