Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传动机构傳動機構

chuán dòng jī gòu

传动机构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传动机构 trong tiếng Việt

cơ cấu truyền động

Tra từ liên quan