传动装置 là gì?
传动装置 [chuán dòng zhuāng zhì] có nghĩa là hộp số (ô tô).
Nghĩa của từ 传动装置 trong tiếng Việt
hộp số (ô tô)
Cách đọc và ghi nhớ 传动装置
传动装置 được đọc là chuán dòng zhuāng zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp số (ô tô)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .