Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
仪式
yí shì

nghi thức

Cụm từ
仪容
yí róng

diện mạo

Cụm từ
仪器表
yí qì biǎo

đồng hồ đo

Cụm từ
仪器
yí qì

dụng cụ; thiết bị; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
仪典
yí diǎn

nghi lễ

Cụm từ
仪仗队
yí zhàng duì

đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự

Cụm từ
仪仗
yí zhàng

vũ khí nghi lễ

Cụm từ

thiết bị; nghi thức; diện mạo; món quà; lễ nghi

Từ vựng
sài

nhỏ bé, vụn vặt; thiếu chân thành

Từ vựng
ài

không rõ; mơ hồ; mờ ảo; dường như; xuất hiện

Từ vựng
僻静
pì jìng

hiu quạnh; thanh vắng

Cụm từ
僻远
pì yuǎn

xa xôi hẻo lánh

Cụm từ
僻处
pì chǔ

nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)

Cụm từ
僻地
pì dì

vùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh

Cụm từ

(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâm; kỳ dị

Từ vựng
价电子
jià diàn zǐ

electron hoá trị; lớp vỏ ngoài của electron

Cụm từ
价键
jià jiàn

liên kết hoá trị (hoá học)

Cụm từ
价钱
jià qian

giá cả

Cụm từ
价签
jià qiān

nhãn giá

Cụm từ
价码
jià mǎ

nhãn giá

Cụm từ
价目
jià mù

giá (được ghi); bảng giá (trong nhà hàng, v.v.)

Cụm từ
价款
jià kuǎn

chi phí

Cụm từ
价格表
jià gé biǎo

bảng giá

Cụm từ
价格标签
jià gé biāo qiān

nhãn giá

Cụm từ
价格
jià gé

giá; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
价廉物美
jià lián wù měi

rẻ và chất lượng tốt (thành ngữ)

Thành ngữ
价差
jià chā

chênh lệch giá

Cụm từ
价层
jià céng

lớp hóa trị (hóa học)

Cụm từ
价原
Jià yuán

Kagen hay Nguồn gốc của Giá trị của MIURA Baien 三浦梅園|三浦梅园[San1 pu3 Mei2 yuan2], nghiên cứu kinh tế tiên phong tương đương với Quốc phú luận của Adam Smith 國富論|国富论[Guo2 fu4 lun4]

Cụm từ
价值量
jià zhí liàng

đại lượng giá trị; giá trị lao động (trong kinh tế, lao động vốn có trong một hàng hóa)

Cụm từ