Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
价层價層

jià céng

价层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 价层 trong tiếng Việt

lớp hóa trị (hóa học)

Tra từ liên quan