Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
价目價目

jià mù

价目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 价目 trong tiếng Việt

giá (được ghi); bảng giá (trong nhà hàng, v.v.)

Tra từ liên quan