僻处僻處 pì chǔ 僻处 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僻处 trong tiếng Việt nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan