Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
价差價差

jià chā

价差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 价差 trong tiếng Việt

chênh lệch giá

Tra từ liên quan