Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僻地

pì dì

僻地 là gì?

僻地 [pì dì] có nghĩa là vùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僻地 trong tiếng Việt

  1. vùng sâu vùng xa
  2. nơi hẻo lánh

Cách đọc và ghi nhớ 僻地

僻地 được đọc là pì dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùng sâu vùng xa; nơi hẻo lánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan