价格表 là gì?
价格表 [jià gé biǎo] có nghĩa là bảng giá.
Nghĩa của từ 价格表 trong tiếng Việt
bảng giá
Cách đọc và ghi nhớ 价格表
价格表 được đọc là jià gé biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng giá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .