Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
免费软件
miǎn fèi ruǎn jiàn

phần mềm miễn phí

Cụm từ
免费搭车
miǎn fèi dā chē

hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)

Cụm từ
免费
miǎn fèi

miễn phí

Cụm từ
免责声明
miǎn zé shēng míng

tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Cụm từ
免责条款
miǎn zé tiáo kuǎn

điều khoản miễn trách

Cụm từ
免责
miǎn zé

miễn trách nhiệm

Cụm từ
免谈
miǎn tán

không có gì để bàn; không đáng để thảo luận

Cụm từ
免职
miǎn zhí

cách chức; sa thải; giáng chức; bãi nhiệm

Cụm từ
免签
miǎn qiān

miễn thị thực; miễn visa; được miễn visa

Cụm từ
免税
miǎn shuì

không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế

Cụm từ
免礼
miǎn lǐ

(trang trọng) bạn có thể miễn lễ nghi

Cụm từ
免票
miǎn piào

không bị tính phí vào cửa; (được vào) miễn phí; vé miễn phí

Cụm từ
免疫系统
miǎn yì xì tǒng

hệ thống miễn dịch

Cụm từ
免疫法
miǎn yì fǎ

tiêm chủng; chủng ngừa

Cụm từ
免疫应答
miǎn yì yìng dá

phản ứng miễn dịch

Cụm từ
免疫学
miǎn yì xué

miễn dịch học

Cụm từ
免疫反应
miǎn yì fǎn yìng

phản ứng miễn dịch

Cụm từ
免疫力
miǎn yì lì

khả năng miễn dịch

Cụm từ
免疫
miǎn yì

miễn dịch (với bệnh)

Cụm từ
免洗杯
miǎn xǐ bēi

cốc dùng một lần (Đài Loan)

Cụm từ
免于
miǎn yú

được cứu khỏi; được tha khỏi (việc gì)

Cụm từ
免提
miǎn tí

chức năng rảnh tay (điện thoại)

Cụm từ
免掉
miǎn diào

loại bỏ; hủy bỏ

Cụm từ
免持
miǎn chí

(Đài Loan) chức năng rảnh tay (điện thoại)

Cụm từ
免息
miǎn xī

miễn lãi

Cụm từ
免得
miǎn de

để không phải; để tránh

Cụm từ
免单
miǎn dān

cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán

Cụm từ
免受伤害
miǎn shòu shāng hài

tránh tổn hại

Cụm từ
免受
miǎn shòu

tránh chịu đựng; ngăn ngừa (điều xấu); bảo vệ khỏi (tổn hại); miễn nhiễm (truy tố); tự do (khỏi đau đớn, tổn hại, v.v.); miễn phạt

Cụm từ
免去职务
miǎn qù zhí wù

miễn nhiệm; cách chức

Cụm từ