Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
克里斯托弗
Kè lǐ sī tuō fú

(Warren) Christopher

Cụm từ
克里姆林宫
Kè lǐ mǔ lín Gōng

Điện Kremlin

Cụm từ
克里奥尔语
kè lǐ ào ěr yǔ

ngôn ngữ creole

Cụm từ
克赖斯特彻奇
Kè lài sī tè chè qí

Thành phố Christchurch (New Zealand)

Cụm từ
克西
kè Xī

xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)

Cụm từ
克虏伯
Kè lǔ bó

Krupp

Cụm từ
克苏鲁
Kè sū lǔ

Cthulhu, thực thể vũ trụ hư cấu được tạo ra bởi nhà văn H. P. Lovecraft

Cụm từ
克蕾儿
Kè lěi r

Clare (tên)

Cụm từ
克莱顿
Kè lái dùn

(tên) Clayton hoặc Crichton

Cụm từ
克莱尔
Kè lái ěr

Claire (tên)

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司
Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

Chrysler

Cụm từ
克莱斯勒
Kè lái sī lè

Chrysler

Cụm từ
克莱蒙特
Kè lái méng tè

Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California

Cụm từ
克莱因
Kè lái yīn

Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức

Cụm từ
克莱
Kè lái

Clay (tên)

Cụm từ
克莉奥佩特拉
Kè lì ào pèi tè lā

Cleopatra (khoảng 70-30 TCN), nữ hoàng Ai Cập

Cụm từ
克耶邦
Kè yē bāng

Bang Kaya của Myanmar

Cụm từ
克耶族
Kè yē zú

Nhóm dân tộc Kaya hoặc Karenni của Myanmar

Cụm từ
克罗诺斯
Kè luó nuò sī

Cronus (Thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
克罗埃西亚
Kè luó āi xī yà

Croatia (Đài Loan)

Cụm từ
克罗地亚语
Kè luó dì yà yǔ

Tiếng Croatia

Cụm từ
克罗地亚共和国
Kè luó dì yà Gòng hé guó

Cộng hòa Croatia

Cụm từ
克罗地亚
Kè luó dì yà

Croatia

Cụm từ
克维拉
Kè wéi lā

Kevlar

Cụm từ
克丝钳子
kè sī qián zi

kìm cắt dây điện

Cụm từ
克绍箕裘
kè shào jī qiú

nối nghiệp cha

Cụm từ
克尔白
Kè ěr bái

Ka'aba, tòa nhà linh thiêng ở Mecca

Cụm từ
克漏字
kè lòu zì

điền vào chỗ trống (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
克流感
kè liú gǎn

oseltamivir; Tamiflu

Cụm từ
克沙奇病毒
kè shā qí bìng dú

virus Coxsackie

Cụm từ