Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
免冠
miǎn guān

không đội mũ (trong ảnh)

Cụm từ
免不得
miǎn bu de

không thể tránh được; ắt hẳn (xảy ra)

Cụm từ
免不了
miǎn bù liǎo

không thể tránh được; không thể tránh khỏi

Cụm từ
wèn

biến thể cũ của 絻[wen4]

Từ vựng
miǎn

miễn cho ai; miễn giảm; cách chức; tránh; ngăn chặn; trốn thoát; bị cấm

Từ vựng
兑现
duì xiàn

(séc, v.v.) đổi tiền mặt; thực hiện cam kết

Cụm từ
兑换率
duì huàn lǜ

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
兑换
duì huàn

chuyển đổi; trao đổi

Cụm từ
兑付
duì fù

đổi tiền mặt (séc)

Cụm từ
duì

đổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng); pha trộn; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đầm lầy; ☱

Từ vựng
克霉唑
kè méi zuò

clotrimazole (thuốc chống nấm)

Cụm từ
克雷伯氏菌属
Kè léi bó shì jūn shǔ

Klebsiella

Cụm từ
克难
kè nán

xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát; (hoàn cảnh) khó khăn; thử thách; (ngân sách) eo hẹp; (đồ vật nhân tạo) tạm bợ; sơ sài và nhanh gọn

Cụm từ
克雅氏症
Kè Yǎ shì zhèng

bệnh Creutzfeldt-Jacob CJD

Cụm từ
克隆氏病
Kè lóng shì bìng

bệnh Crohn

Cụm từ
克隆技术
kè lóng jì shù

công nghệ nhân bản

Cụm từ
克隆人
kè lóng rén

nhân bản con người

Cụm từ
克隆
kè lóng

nhân bản (từ mượn)

Cụm từ
克里米亚
Kè lǐ mǐ yà

Crimea

Cụm từ
克里特岛
Kè lǐ tè Dǎo

Crete

Cụm từ
克里特
Kè lǐ tè

Crete

Cụm từ
克里木战争
Kè lǐ mù Zhàn zhēng

Chiến tranh Krym (1853-1856)

Cụm từ
克里木半岛
Kè lǐ mù Bàn dǎo

Bán đảo Krym; bán đảo Krym

Cụm từ
克里木
Kè lǐ mù

Crimea; bán đảo Krym

Cụm từ
克里普斯
Kè lǐ pǔ sī

Cripps (tên); Sir Stafford Cripps (1889-1952), chính trị gia xã hội chủ nghĩa Anh

Cụm từ
克里斯蒂安松
Kè lǐ sī dì ān sōng

Kristiansund (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
克里斯蒂安
Kè lǐ sī dì ān

Kristian hoặc Christian (tên)

Cụm từ
克里斯蒂娃
Kè lǐ sī dì wá

Julia Kristeva (1941-), nhà phân tâm học, triết gia và nhà phê bình văn học người Bulgaria-Pháp

Cụm từ
克里斯汀·贝尔
Kè lǐ sī tīng · Bèi ěr

Christian Bale (1974-), nam diễn viên người Anh

Cụm từ
克里斯汀
Kè lǐ sī tīng

(tên) Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.; Christiane; Christian

Cụm từ