Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原状原狀

yuán zhuàng

原状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原状 trong tiếng Việt

tình trạng trước đây; trạng thái ban đầu

Tra từ liên quan