Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原生

yuán shēng

原生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原生 trong tiếng Việt

nguyên bản; sơ cấp; bản địa; bản xứ; nguyên thủy; kho (phần mềm hệ thống)

Tra từ liên quan