Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
原阳县
Yuán yáng xiàn

huyện Yuanyang ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
原阳
Yuán yáng

huyện Yuanyang ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
原野
yuán yě

vùng đất rộng; vùng đất trống

Cụm từ
原配
yuán pèi

vợ đầu

Cụm từ
原道
yuán dào

con đường ban đầu; bài luận của triết gia đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]

Cụm từ
原貌
yuán mào

hình dạng gốc

Cụm từ
原谅色
yuán liàng sè

(tiếng lóng) màu xanh lá

Tiếng lóng xã hội
原谅
yuán liàng

tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi

Cụm từ
原语
yuán yǔ

ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ học)

Cụm từ
原装
yuán zhuāng

chính hãng; nguyên đai nguyên kiện (không lắp ráp và đóng gói tại địa phương)

Cụm từ
原被告
yuán bèi gào

nguyên đơn và bị đơn; bên nguyên và bên bị (luật sư)

Cụm từ
原虫
yuán chóng

động vật nguyên sinh

Cụm từ
原处
yuán chù

vị trí ban đầu; chỗ trước đó; nơi đã ở trước

Cụm từ
原苏联
yuán Sū lián

Liên Xô cũ

Cụm từ
原著
yuán zhù

tác phẩm gốc (không phải bản dịch hoặc bản lược)

Cụm từ
原色
yuán sè

màu cơ bản

Cụm từ
原肾管
yuán shèn guǎn

nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)

Cụm từ
原声带
yuán shēng dài

nhạc phim; băng gốc

Cụm từ
原声
yuán shēng

thuộc âm học (nhạc cụ)

Cụm từ
原义
yuán yì

nghĩa gốc

Cụm từ
原罪
yuán zuì

tội tổ tông

Cụm từ
原纤维
yuán xiān wéi

sợi nguyên thể; protofilament

Cụm từ
原籍
yuán jí

quê quán (thị trấn); nơi sinh

Cụm từ
原稿
yuán gǎo

bản thảo; bản gốc

Cụm từ
原发性进行性失语
yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ

chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)

Cụm từ
原由
yuán yóu

biến thể của 緣由|缘由[yuan2 you2]

Cụm từ
原田
Yuán tián

Harada (họ tiếng Nhật)

Cụm từ
原产地
yuán chǎn dì

nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất

Cụm từ
原产国
yuán chǎn guó

quốc gia xuất xứ

Cụm từ
原产
yuán chǎn

sản xuất gốc; bản địa (của loài)

Cụm từ