Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原生生物

yuán shēng shēng wù

原生生物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原生生物 trong tiếng Việt

sinh vật nguyên sinh; sinh vật sơ khai

Tra từ liên quan