Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
反比
fǎn bǐ

tỷ lệ nghịch; tỷ số nghịch

Cụm từ
反杀
fǎn shā

phản kích bằng cách giết kẻ tấn công mình

Cụm từ
反正一样
fǎn zhèng yī yàng

đúng hay sai cũng không khác nhau nhiều; như nhau cả; thế nào cũng như nhau

Cụm từ
反正
fǎn zhèng

dù sao đi nữa; dù thế nào; chuyển từ phe địch sang

Cụm từ
反核
fǎn hé

phản đối hạt nhân (ví dụ: biểu tình)

Cụm từ
反杜林论
Fǎn Dù lín Lùn

Chống Đühring, sách của Friedrich Engels 恩格斯[En1 ge2 si1]

Cụm từ
反智论
fǎn zhì lùn

chủ nghĩa phản trí thức

Cụm từ
反智主义
fǎn zhì zhǔ yì

chủ nghĩa phản trí thức

Cụm từ
反智
fǎn zhì

phản trí thức

Cụm từ
反时针
fǎn shí zhēn

ngược chiều kim đồng hồ

Cụm từ
反时势
fǎn shí shì

không theo lẽ thường

Cụm từ
反映论
fǎn yìng lùn

lý thuyết phản ánh (trong chủ nghĩa duy vật biện chứng), tức là mỗi nhận thức phản ánh hiện thực vật chất

Cụm từ
反映
fǎn yìng

phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu; sự phản ánh; (nghĩa bóng) báo cáo; đưa ra cho biết; diễn tả

Cụm từ
反日
fǎn rì

chống Nhật Bản

Cụm từ
反方
fǎn fāng

bên phản đối đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

Cụm từ
反斜线
fǎn xié xiàn

dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược

Cụm từ
反斜杠
fǎn xié gàng

dấu gạch chéo ngược (tin học)

Cụm từ
反文旁
fǎn wén páng

(thông tục) thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴)

Cụm từ
反散射
fǎn sǎn shè

tán xạ ngược

Cụm từ
反败为胜
fǎn bài wéi shèng

chuyển bại thành thắng (thành ngữ); lật ngược tình thế

Thành ngữ
反政府
fǎn zhèng fǔ

chống chính phủ (biểu tình)

Cụm từ
反攻
fǎn gōng

phản công; một cuộc phản công

Cụm từ
反击
fǎn jī

phản kích; đánh trả; phản công

Cụm từ
反扑
fǎn pū

phản công; quay lại sau thất bại; giành lại thế trận

Cụm từ
反撞
fǎn zhuàng

giật lùi (của súng)

Cụm từ
反接
fǎn jiē

bị trói; bị trói tay ra sau lưng

Cụm từ
反掌
fǎn zhǎng

nghĩa đen: lật lòng bàn tay; nghĩa bóng: mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ

Cụm từ
反抗者
fǎn kàng zhě

người nổi loạn

Cụm từ
反抗
fǎn kàng

kháng cự; nổi loạn

Cụm từ
反批评
fǎn pī píng

phản biện

Cụm từ