反比 fǎn bǐ 反比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反比 trong tiếng Việt tỷ lệ nghịchtỷ số nghịch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan