反批评 là gì?
反批评 [fǎn pī píng] có nghĩa là phản biện.
Nghĩa của từ 反批评 trong tiếng Việt
phản biện
Cách đọc và ghi nhớ 反批评
反批评 được đọc là fǎn pī píng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản biện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .