Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反掌

fǎn zhǎng

反掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反掌 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lật lòng bàn tay; nghĩa bóng: mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ

Tra từ liên quan