Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反斜杠

fǎn xié gàng

反斜杠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反斜杠 trong tiếng Việt

dấu gạch chéo ngược (tin học)

Tra từ liên quan