Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反时针反時針

fǎn shí zhēn

反时针 là gì?

反时针 [fǎn shí zhēn] có nghĩa là ngược chiều kim đồng hồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反时针 trong tiếng Việt

ngược chiều kim đồng hồ

Cách đọc và ghi nhớ 反时针

反时针 được đọc là fǎn shí zhēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngược chiều kim đồng hồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan