Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反时势反時勢

fǎn shí shì

反时势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反时势 trong tiếng Việt

không theo lẽ thường

Tra từ liên quan