Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
合成器
hé chéng qì

bộ tổng hợp

Cụm từ
合成代谢
hé chéng dài xiè

đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa

Cụm từ
合成
hé chéng

tổng hợp; cấu thành; hợp chất; sự tổng hợp; hỗn hợp; tổng hợp nhân tạo

Cụm từ
合宪性
hé xiàn xìng

tính hợp hiến

Cụm từ
合意
hé yì

hợp khẩu vị; phù hợp; tâm đầu ý hợp; thỏa thuận chung

Cụm từ
合情合理
hé qíng hé lǐ

hợp tình hợp lý (thành ngữ)

Thành ngữ
合心
hé xīn

cùng nhau hành động; hợp ý

Cụm từ
合得来
hé de lái

hòa hợp; hợp nhau; cũng viết 和得來|和得来[he2 de5 lai2]

Cụm từ
合影
hé yǐng

chụp ảnh chung; ảnh nhóm

Cụm từ
合弓纲
hé gōng gāng

(động vật học) Bộ Synapsida

Cụm từ
合式
hé shì

phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn; biến thể của 合適|合适[he2 shi4]

Cụm từ
合卺
hé jǐn

uống chung chén rượu giao bôi; (nghĩa bóng) kết hôn

Cụm từ
合川区
Hé chuān Qū

Hechuan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
合川
Hé chuān

Hechuan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
合山市
Hé shān shì

Heshan, thành phố cấp huyện ở Laibin 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
合山
Hé shān

Heshan, thành phố cấp huyện ở Laibin 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
合家欢
hé jiā huān

ảnh nhóm của cả gia đình

Cụm từ
合家
hé jiā

cả gia đình; toàn bộ hộ gia đình

Cụm từ
合宜
hé yí

phù hợp

Cụm từ
合字
hé zì

(ngành chữ in) chữ ghép

Cụm từ
合子
hé zi

bánh nhồi (tức là bánh có nhân thịt hoặc rau)

Cụm từ
合婚
hé hūn

bói toán hôn nhân dựa trên ngày sinh (xưa)

Cụm từ
合奏
hé zòu

biểu diễn nhạc (như một dàn nhạc)

Cụm từ
合夥人
hé huǒ rén

biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2]

Cụm từ
合夥
hé huǒ

biến thể của 合伙[he2 huo3]

Cụm từ
合围
hé wéi

bao vây; khép kín xung quanh (kẻ địch, con mồi, v.v.)

Cụm từ
合四乙尺工
hé sì yǐ chě gōng

tên của năm nốt trong ngũ cung Trung Quốc, tương ứng gần với do, re, mi, sol, la

Cụm từ
合唱团
hé chàng tuán

dàn hợp xướng; đội hợp xướng

Cụm từ
合唱
hé chàng

hợp xướng; cùng hợp xướng

Cụm từ
合同法
hé tong fǎ

luật hợp đồng

Cụm từ