Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合婚

hé hūn

合婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合婚 trong tiếng Việt

bói toán hôn nhân dựa trên ngày sinh (xưa)

Tra từ liên quan