合夥人 hé huǒ rén 合夥人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合夥人 trong tiếng Việt biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan