Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合夥人

hé huǒ rén

合夥人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合夥人 trong tiếng Việt

biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2]

Tra từ liên quan