合夥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
合夥
biến thể của 合伙[he2 huo3]
Giản thể合夥
Phồn thể合夥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng