Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合夥

hé huǒ

合夥 là gì?

合夥 [hé huǒ] có nghĩa là biến thể của 合伙[he2 huo3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合夥 trong tiếng Việt

biến thể của 合伙[he2 huo3]

Cách đọc và ghi nhớ 合夥

合夥 được đọc là hé huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 合伙[he2 huo3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan