合成代谢合成代謝
合成代谢 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 合成代谢 trong tiếng Việt
đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa
đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa