Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成

hé chéng

合成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成 trong tiếng Việt

tổng hợp; cấu thành; hợp chất; sự tổng hợp; hỗn hợp; tổng hợp nhân tạo

Tra từ liên quan