合成 hé chéng 合成 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合成 trong tiếng Việt tổng hợp; cấu thành; hợp chất; sự tổng hợp; hỗn hợp; tổng hợp nhân tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan