合卺合巹 hé jǐn 合卺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合卺 trong tiếng Việt uống chung chén rượu giao bôi; (nghĩa bóng) kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan