Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合卺合巹

hé jǐn

合卺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合卺 trong tiếng Việt

uống chung chén rượu giao bôi; (nghĩa bóng) kết hôn

Tra từ liên quan