合成器 là gì?
合成器 [hé chéng qì] có nghĩa là bộ tổng hợp.
Nghĩa của từ 合成器 trong tiếng Việt
bộ tổng hợp
Cách đọc và ghi nhớ 合成器
合成器 được đọc là hé chéng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ tổng hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .