Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成器

hé chéng qì

合成器 là gì?

合成器 [hé chéng qì] có nghĩa là bộ tổng hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成器 trong tiếng Việt

bộ tổng hợp

Cách đọc và ghi nhớ 合成器

合成器 được đọc là hé chéng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ tổng hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan