Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
喜爱
xǐ ài

thích; yêu; thích thú; yêu thích nhất

Cụm từ
喜恶
xǐ è

thích và ghét

Cụm từ
喜悦
xǐ yuè

hạnh phúc; vui mừng

Cụm từ
喜怒无常
xǐ nù wú cháng

tính khí thất thường; dễ thay đổi cảm xúc

Cụm từ
喜怒哀乐
xǐ nù āi lè

bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]

Cụm từ
喜德县
Xǐ dé xiàn

huyện Xide trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
喜德
Xǐ dé

huyện Xide trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
喜从天降
xǐ cóng tiān jiàng

niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ; sự kiện vui không ngờ tới

Thành ngữ
喜形于色
xǐ xíng yú sè

mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt

Thành ngữ
喜幛
xǐ zhàng

trướng treo chúc mừng

Cụm từ
喜帖
xǐ tiě

thiệp mời đám cưới

Cụm từ
喜帕
xǐ pà

khăn voan cô dâu (che mặt)

Cụm từ
喜山点翅朱雀
xǐ shān diǎn chì zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông cánh đốm (Carpodacus rodopeplus)

Cụm từ
喜山𫛭
xǐ shān kuáng

(loài chim ở Trung Quốc) ó Himalaya (Buteo burmanicus)

Cụm từ
喜山红眉朱雀
xǐ shān hóng méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) hồng tước mày đỏ đẹp Himalaya (Carpodacus pulcherrimus)

Cụm từ
喜山白眉朱雀
xǐ shān bái méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày trắng Himalaya (Carpodacus thura)

Cụm từ
喜宴
xǐ yàn

tiệc cưới

Cụm từ
喜孜孜
xǐ zī zī

vui mừng; hạnh phúc

Cụm từ
喜子
xǐ zi

Tetragnatha (nhện hàm dài); giống 蟢子

Cụm từ
喜娘
xǐ niáng

phù dâu trưởng (cổ)

Cụm từ
喜好
xǐ hào

thích; ưa; thích hơn; yêu; sở thích; sự ưa thích

Cụm từ
喜大普奔
xǐ dà pǔ bēn

(tin tức, v.v.) kích thích đến mức mọi người đều vui mừng và lan truyền (tiếng lóng Internet); viết tắt từ 喜聞樂見|喜闻乐见[xi3 wen2 le4 jian4], 大快人心[da4 kuai4 ren2 xin1], 普天同慶|普天同庆[pu3…

Ngôn ngữ mạng
喜寿
xǐ shòu

sinh nhật lần thứ 77 (tôn kính, cổ hoặc thuật ngữ Nhật Bản)

Cụm từ
喜报
xǐ bào

thông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
喜喜欢欢
xǐ xǐ huān huān

một cách hạnh phúc

Cụm từ
喜吟吟
xǐ yín yín

vui vẻ; hạnh phúc

Cụm từ
喜力
Xǐ lì

Heineken (công ty bia Hà Lan); xem thêm 海尼根[Hai3 ni2 gen1]

Cụm từ
喜剧
xǐ jù

hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]

Cụm từ
喜则气缓
xǐ zé qì huǎn

niềm vui làm chậm khí; mừng quá mức có thể dẫn đến trì trệ năng lượng (YHCT)

Cụm từ
喜出望外
xǐ chū wàng wài

vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc

Thành ngữ