Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜子

xǐ zi

喜子 là gì?

喜子 [xǐ zi] có nghĩa là Tetragnatha (nhện hàm dài); giống 蟢子.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜子 trong tiếng Việt

  1. Tetragnatha (nhện hàm dài)
  2. giống 蟢子

Cách đọc và ghi nhớ 喜子

喜子 được đọc là xǐ zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tetragnatha (nhện hàm dài); giống 蟢子”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan