Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜怒无常喜怒無常

xǐ nù wú cháng

喜怒无常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜怒无常 trong tiếng Việt

tính khí thất thường; dễ thay đổi cảm xúc

Tra từ liên quan