Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜则气缓喜則氣緩

xǐ zé qì huǎn

喜则气缓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜则气缓 trong tiếng Việt

niềm vui làm chậm khí; mừng quá mức có thể dẫn đến trì trệ năng lượng (YHCT)

Tra từ liên quan