喜爱
thích; yêu; thích thú; yêu thích nhất
thích; yêu; thích thú; yêu thích nhất
喜爱 thường mang nghĩa “thích”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 喜爱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thích và ghét
›喜欢xǐ huanthích; ưa thích
›喜感xǐ gǎntính hài hước; hài hước; (Phật giáo) hỷ lạc
›喜悦xǐ yuèhạnh phúc; vui mừng
›喜庆xǐ qìnghân hoan; lễ hội
›喜怒无常xǐ nù wú chángtính khí thất thường; dễ thay đổi cảm xúc
›喜忧参半xǐ yōu cān bàncó cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
›喜怒哀乐xǐ nù āi lèbốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.