Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜帕

xǐ pà

喜帕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜帕 trong tiếng Việt

khăn voan cô dâu (che mặt)

Tra từ liên quan