喜帖 xǐ tiě 喜帖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜帖 trong tiếng Việt thiệp mời đám cưới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan