Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜力

Xǐ lì

喜力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜力 trong tiếng Việt

  1. Heineken (công ty bia Hà Lan)
  2. xem thêm 海尼根[Hai3 ni2 gen1]
Tra từ liên quan