喜力 Xǐ lì 喜力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜力 trong tiếng Việt Heineken (công ty bia Hà Lan)xem thêm 海尼根[Hai3 ni2 gen1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan