Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜娘

xǐ niáng

喜娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜娘 trong tiếng Việt

phù dâu trưởng (cổ)

Tra từ liên quan