Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
国事访问
guó shì fǎng wèn

chuyến thăm cấp nhà nước

Cụm từ
国事
guó shì

công việc quốc gia; chính trị

Cụm từ
国中之国
guó zhōng zhī guó

nhà nước nằm trong nhà nước

Cụm từ
国中
guó zhōng

trường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt của 國民中學|国民中学[guo2 min2 zhong1 xue2]

Viết tắt
guó

quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4]); (hình thức kết hợp) quốc gia

Từ vựng
qīng

nhà vệ sinh; nhà xí

Từ vựng
圉限
yǔ xiàn

ranh giới; giới hạn

Cụm từ
圉人
yǔ rén

người huấn luyện ngựa; nhân viên chăm sóc ngựa

Cụm từ

chuồng ngựa; biên giới

Từ vựng
圈点
quān diǎn

đánh dấu văn bản bằng chấm và vòng tròn; chấm câu

Cụm từ
圈养
juàn yǎng

nuôi (động vật) trong chuồng

Cụm từ
圈钱
quān qián

(khẩu ngữ) (từ mới khoảng năm 2006) huy động tiền rồi biển thủ

Khẩu ngữ
圈粉
quān fěn

(từ mới khoảng năm 2015) (thông tục) thu phục (ai đó) thành người hâm mộ; thu hút người hâm mộ mới

Cụm từ
圈状物
quān zhuàng wù

vòng

Cụm từ
圈数
quān shù

số vòng

Cụm từ
圈定
quān dìng

đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh (cái gì đó); (nghĩa bóng) chỉ định; phân định

Cụm từ
圈子
quān zi

vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)

Cụm từ
圈套
quān tào

bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo

Cụm từ
圈地运动
Quān dì Yùn dòng

Phong trào Rào đất

Cụm từ
圈地
quān dì

chiếm đoạt lãnh thổ; rào lại

Cụm từ
圈圈点点
quān quan diǎn diǎn

chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ

Cụm từ
圈圈叉叉
quān quān chā chā

trò chơi caro

Cụm từ
圈圈
quān quan

vẽ một vòng; trong bè phái; vòng kết nối

Cụm từ
圈内人
quān nèi rén

người trong cuộc

Cụm từ
圈内
quān nèi

trong giới nội bộ; trong cộng đồng (nhà xuất bản, người đi xe đạp hoặc cosplayer, v.v.); (đặc biệt) trong giới showbiz

Cụm từ
圈a
quān a

ký hiệu at, @

Từ vựng
quān

hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4]); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh

Từ vựng
juàn

chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại

Từ vựng
lún

dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]

Từ vựng
hán

biến thể của 函[han2]

Từ vựng